ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "người Hà Lan" (1件)
người Hà Lan

日本語
名オランダ人
Anh ấy là người Hà Lan.
彼はオランダ人だ。
類語検索結果 "người Hà Lan" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "người Hà Lan" (1件)
Anh ấy là người Hà Lan.
彼はオランダ人だ。
